Thảm cao su cuộn có nền đen với các lựa chọn chấm trắng, chấm vàng hoặc chấm xanh. Cuộn rộng 1 m, dài 10 m và có bốn độ dày 2, 3, 4, 6 mm để khách hàng lựa chọn quy cách theo mặt bằng thực tế.
Quy cách thảm cao su cuộn
| Dạng sản phẩm | Thảm cao su dạng cuộn |
|---|---|
| Khổ rộng | 1 m |
| Khổ dài | 10 m |
| Độ dày | 2 mm, 3 mm, 4 mm hoặc 6 mm |
| Màu sắc | Nền đen chấm trắng, chấm vàng hoặc chấm xanh |
Chọn độ dày và màu bề mặt
Khi chọn độ dày, hãy tính đến diện tích, hiện trạng nền và cách sử dụng của từng khu vực. Màu chấm trắng, vàng và xanh tạo các kiểu bề mặt khác nhau trên nền đen. Nên đối chiếu ảnh cận cảnh hoặc mẫu thực tế khi cần phối màu chính xác.
Giá hiển thị theo m² và thay đổi theo độ dày đã chọn. Mỗi đơn vị số lượng đặt mua trên trang tương ứng 1 m². Khổ rộng 1 m, dài 10 m là quy cách cuộn, không phải đơn vị tính giá.
Hình ảnh ứng dụng thảm cao su


Tính lượng thảm theo mặt bằng
Một cuộn rộng 1 m và dài 10 m có diện tích danh nghĩa 10 m². Để ước lượng vật liệu, hãy đo chiều dài và chiều rộng khu vực cần trải, sau đó chia mặt bằng thành các dải theo khổ rộng 1 m. Tính thêm phần cắt ở mép, góc và vị trí có vật cản. Chẳng hạn, mặt bằng 3 x 4 m có diện tích 12 m² trước khi tính phần cắt ghép. Khi đặt theo m², nên tính cả phần hao hụt và xác nhận phương án giao nguyên cuộn hoặc cắt lẻ.
Những điều cần xác nhận trước khi đặt
Trước khi đặt hàng, hãy chọn độ dày và màu phù hợp với mặt bằng, đồng thời thống nhất phương án giao nguyên cuộn hoặc cắt lẻ. Khi thi công, cần kiểm tra nền và thống nhất cách cố định, xử lý mối nối với đơn vị thực hiện.
Hình ảnh thảm cao su tại kho

Hình ảnh vận chuyển thảm cao su














